入口
入口
nhập khẩu
lối vào; cửa vào
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4643
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lối vào; cửa vào
中进入某个地方的门或通道jìnrù mǒugè dìfang de mén huò tōngdào
- ?
Lối vào ở đâu?
- 貳动động từ
truyền vào; du nhập
中从其他地方或国家买进商品或物品cóng qítā dìfang huò guójiā mǎijìn shānghǎi huò wùpǐn
- 。
Chúng tôi nhập khẩu rất nhiều trái cây.
Đang tải…
入口
Phồn thể入
nhập khẩu
lối vào; cửa vào
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4643
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lối vào; cửa vào
中进入某个地方的门或通道jìnrù mǒugè dìfang de mén huò tōngdào
- ?
Lối vào ở đâu?
- 貳动động từ
truyền vào; du nhập
中从其他地方或国家买进商品或物品cóng qítā dìfang huò guójiā mǎijìn shānghǎi huò wùpǐn
- 。
Chúng tôi nhập khẩu rất nhiều trái cây.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.