Tới nội dung chính

兣

兣
li2kè
⼉bộ nhân · 16 nét

(cũ) biến thể rút gọn của 釐克|厘克[li2 ke4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (cũ) biến thể rút gọn của 釐克|厘克[li2 ke4]

兣
li2kè
BỘ THỦ⼉
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu