hào2ke
bộ nhân · 11 nét

(cũ) dạng viết tắt của 毫克 (milligram)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    (cũ) dạng viết tắt của 毫克 (milligram)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.