Tới nội dung chính

光年

光年
guāngnián
quang niên

năm ánh sáng

1 nghĩa#18889
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năm ánh sáng

    • 。

      Năm ánh sáng là đơn vị đo khoảng cách.

光
guāng
quang
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu