Tới nội dung chính

亹

亹
wěi
vỉ
⼇bộ đầu · 22 nét

kiên quyết; cần mẫn không ngừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiên quyết; cần mẫn không ngừng

亹
mén
vỉ
BỘ THỦ⼇
22 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu