争鸣

争鸣
zhēngmíng
tranh minh

xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó

    • Trăm nhà đua tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.