争议性

争议性
zhēngxìng
tranh nghị tính

tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tính gây tranh cãi; tính gây tranh luận

    • Đây là một chủ đề gây tranh cãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.