Tới nội dung chính

争气

争气
zhēngqì
tranh khí

cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố gắng tranh thể diện; không chịu thua kém

    • ,。

      Bạn phải cố gắng, học hành chăm chỉ.

  2. 貳动động từ

    cố gắng tranh thủ; tranh khí; không chịu thua kém

  3. 參动động từ

    cố gắng không thua kém; tranh đua cho rạng mặt

    • ,。

      Anh ấy rất nỗ lực, đã đỗ vào một trường đại học tốt.

争
zhēng
tranh
BỘ THỦ⼅
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu