Tới nội dung chính

买好

买好
mǎihǎo
mãi hảo

lấy lòng; nịnh bợ

1 nghĩa#22165
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấy lòng; nịnh bợ

    • 。

      Anh ấy luôn muốn lấy lòng ông chủ.

买
mǎi
mãi
BỘ THỦ⼤
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu