举铁

举铁
tiě
cử thiết

(khẩu) tập tạ; nâng tạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) tập tạ; nâng tạ

    • Anh ấy thích đến phòng gym để tập tạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)HỘI Ý
  • thủ(tay)BỘ

Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.