Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
/
举证
举证
cử chứng
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
- 。
Xin bạn hãy đưa ra bằng chứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ举证
Phồn thể舉證
cử chứng
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đưa ra bằng chứng; cung cấp chứng cứ
- 。
Xin bạn hãy đưa ra bằng chứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.