丽人

丽人
rén
lệ nhân

(văn) người đẹp; giai nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) người đẹp; giai nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(bao trên)
(bao trên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.