主食

主食
zhǔshí
chủ thực

lương thực chính; thức ăn chính

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương thực chính; thức ăn chính

    • Cơm là món ăn chính của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.