主编
主编
chủ biên
tổng biên tập; chủ biên
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20680
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng biên tập; chủ biên
- 。
Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí.
Đang tải…
主编
Phồn thể主編
chủ biên
tổng biên tập; chủ biên
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20680
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng biên tập; chủ biên
- 。
Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.