主编

主编
zhǔbiān
chủ biên

tổng biên tập; chủ biên

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20680
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng biên tập; chủ biên

    • Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.