Tới nội dung chính

主编

主编
zhǔbiān
chủ biên

tổng biên tập; chủ biên

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20680
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổng biên tập; chủ biên

    • 。

      Anh ấy là tổng biên tập của tạp chí.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu