Tới nội dung chính

主流

主流
zhǔliú
chủ lưu

dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#18387
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu

    • 。

      Dòng chảy chính của con sông này rất rộng.

  2. 貳名danh từ

    dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu

    • 。

      Đây là quan điểm chủ lưu.

  3. 參名danh từ

    dòng chính; xu hướng chủ đạo; chủ lưu

    • 。

      Đây là quan điểm chủ lưu của xã hội.

  4. 肆名danh từ

    xu hướng chính; dòng chính; chủ lưu

    • 。

      Đây là văn hóa chủ lưu.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu