Tới nội dung chính

支流

支流
zhīliú
chi lưu

nhánh sông; phụ lưu; chi lưu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhánh sông; phụ lưu; chi lưu

    • 。

      Con sông này có nhiều chi lưu.

支
zhī
chi
BỘ THỦ⽀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu