主材

主材
zhǔcái
chủ tài

vật liệu chính; nguyên liệu chủ yếu (trong xây dựng, kỹ thuật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu chính; nguyên liệu chủ yếu (trong xây dựng, kỹ thuật)

    • Vật liệu chính của sản phẩm này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.