主教

主教
zhǔjiào
chủ giáo

giám mục; chủ giáo

1 nghĩa#5107
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giám mục; chủ giáo

    基督教或天主教中的高级神职人员,管理教区的事务jīdàojiào huò tiānzhǔjiào zhōng de gāojí shénzhíyuán, guǎnlǐ jiaoqu de shìwu

    • Ông ấy là giám mục của giáo phận này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.