Tới nội dung chính

主力

主力
zhǔlì
chủ lực

lực lượng chủ lực; nòng cốt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26518
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lực lượng chủ lực; nòng cốt

    • 。

      Anh ấy là chủ lực của đội chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    lực lượng chủ lực; nòng cốt

    • 。

      Họ là chủ lực của đội bóng.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu