主创

主创
zhǔchuàng
chủ sáng

nhóm sáng tác chính; đội ngũ chủ chốt (trong sản xuất phim, chương trình...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhóm sáng tác chính; đội ngũ chủ chốt (trong sản xuất phim, chương trình...)

    • Anh ấy là người chủ sáng của bộ phim này.

  2. danh từ

    nhân vật chủ chốt trong sáng tác (đạo diễn, biên kịch...); người sáng tạo chính

    • Ai là người sáng tạo chính của bộ phim này?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.