为夫

为夫
wéi
vi phu

(cổ) ta (cách người chồng tự xưng khi nói chuyện với vợ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    (cổ) ta (cách người chồng tự xưng khi nói chuyện với vợ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý

為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.