丸子

丸子
wánzi
hoàn tử

viên thịt; viên (thịt viên, cá viên…)

3 nghĩa#24142
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    viên thịt; viên (thịt viên, cá viên…)

    • Tôi thích ăn thịt viên.

  2. danh từ

    viên; viên thịt; bánh viên

    • Tôi thích ăn thịt viên.

  3. danh từ

    viên thuốc; viên thịt; bánh viên

    • Loại viên này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cửu(chín, cong queo)HỘI Ý
  • chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)HỘI Ý

Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.