丸剂

丸剂
wán
hoàn tễ

viên thuốc; hoàn thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên thuốc; hoàn thuốc

    • Loại thuốc viên này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cửu(chín, cong queo)HỘI Ý
  • chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)HỘI Ý

Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.