Tới nội dung chính

䌸

䌸
zhuàn
truyện
⽷bộ mịch · 10 nét

buộc; cột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buộc; cột

    • 䌸。

      Anh ấy dùng dây buộc cái hộp lại.

䌸
zhuàn
truyện
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu