Tới nội dung chính

䌷

䌷
chóu
trừu
⽷bộ mịch · 11 nét

lụa; vải lụa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lụa; vải lụa

    • 䌷。

      Loại lụa này rất mịn.

䌷
chóu
trừu
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu