sǒu
tẩu
bộ trúc · 19 nét

rổ lọc gạo; rổ thoát nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rổ lọc gạo; rổ thoát nước

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.