Tới nội dung chính

䅵

䅵
zhuó
⽲bộ hoà · 15 nét

trấu; vỏ trấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trấu; vỏ trấu

  2. 貳名danh từ

    cám (bã gạo)

䅵
zhuó
BỘ THỦ⽲
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu