Tới nội dung chính

㺢

㺢
huò
⽝bộ khuyển · 19 nét

dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 㺢㹢狓[huo4 jia1 pi2]

㺢
huò
BỘ THỦ⽝
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu