/
㶸
㶸
⽕bộ hoả · 10 nét
kim loại (ý nghĩa chính xác chưa rõ, liên quan đến sắt)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kim loại (ý nghĩa chính xác chưa rõ, liên quan đến sắt)
㶸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kim loại (ý nghĩa chính xác chưa rõ, liên quan đến sắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.