Tới nội dung chính

㶉

㶉
xī
khê
⽔bộ thuỷ · 19 nét

dùng trong 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]

㶉
xī
khê
BỘ THỦ⽔
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu