Tới nội dung chính

㫺

㫺
xī
⽇bộ nhật · 12 nét

thời xưa; ngày trước

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời xưa; ngày trước(kế thừa)

    • 。

      Ngày xưa chúng ta là bạn tốt.

  2. 貳名danh từ

    dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)(kế thừa)

    • 。

      Thời gian trong quá khứ thật đẹp.

  3. 參名danh từ

    ngày xưa; thuở trước; (văn) tích(kế thừa)

  4. 肆名danh từ

    Họ Hy(kế thừa)

㫺
xī
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu