Tới nội dung chính

㫰

㫰
làng
⽇bộ nhật · 11 nét

phơi nắng; phơi khô (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phơi nắng; phơi khô (phương ngữ)

㫰
làng
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu