㧰
㧰
lịch
⼿bộ thủ · 9 nétđánh; đòn (cũ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh; đòn (cũ)
- 貳动động từ
tim đập hồi hộp; rung động (trong lòng)
㧰
Phồn thể擽
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh; đòn (cũ)
- 貳动động từ
tim đập hồi hộp; rung động (trong lòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.