㧐
㧐
⼿bộ thủ · 7 nét
(văn) đứng thẳng; đứng vững
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đứng thẳng; đứng vững
- 貳动động từ
đẩy (khẩu ngữ địa phương)
- 參动động từ
đẩy; xô đẩy
㧐
Phồn thể㩳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đứng thẳng; đứng vững
- 貳动động từ
đẩy (khẩu ngữ địa phương)
- 參动động từ
đẩy; xô đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.