qiú
bộ thi · 10 nét

(khẩu/phương ngữ) dương vật; c*t (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu/phương ngữ) dương vật; c*t (tục)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.