㓥
㓥
⼑bộ đao · 8 nét
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
㓥
Phồn thể劏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.