Tới nội dung chính

㓥

㓥
tāng
⼑bộ đao · 8 nét

mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mổ; mổ thịt; chặt (tiếng Quảng Đông)

㓥
tāng
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu