- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tòa nhà cao tầng; cao ốc
tòa nhà cao tầng; cao ốc
Tòa nhà cao tầng này rất cao.
tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
Thượng Hải có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
tòa nhà cao tầng; cao ốc
tòa nhà cao tầng; cao ốc
Tòa nhà cao tầng này rất cao.
tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
Thượng Hải có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.