Tới nội dung chính

月刊

月刊
yuèkān
nguyệt san

tạp chí hàng tháng; nguyệt san

1 nghĩa#45709
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tạp chí hàng tháng; nguyệt san

    • 。

      Tạp chí hàng tháng này rất thú vị.

月
yuè
nguyệt
BỘ THỦ⽉
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu