Tới nội dung chính

日间

日间
rìjiān
nhật gian

ban ngày; thanh thiên bạch nhật

1 nghĩa#36489
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ban ngày; thanh thiên bạch nhật

    • 。

      Nhiệt độ ban ngày rất cao.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu