Tới nội dung chính

云云

云云
yúnyún
vân vân

vân vân; như vậy; như thế

3 nghĩa#41966
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vân vân; như vậy; như thế

    • 。

      Anh ấy đã nói như vậy.

  2. 貳副trạng từ

    loại như vậy; và những thứ tương tự; v.v.

    • ,。

      Anh ấy đã nói rất nhiều điều, vân vân.

  3. 參形tính từ

    nhiều và lộn xộn; vân vân (v.v.)

    • 。

      Anh ấy đã nói rất nhiều lý do.

云
yún
vân
BỘ THỦ⼆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu