Tới nội dung chính

中性

中性
zhōngxìng
trung tính

trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48812
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trung tính; trung lập; (ngữ pháp) giống trung

    • 。

      Từ này là trung tính.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu