𱌹

𱌹
ngu
bộ xỉ · 17 nét

răng không đều; răng lởm chởm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng không đều; răng lởm chởm

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.