Tới nội dung chính

𱉵

𱉵
lái
⿃bộ điểu · 12 nét

chim đà điểu Nam Mỹ (dùng trong tên gọi loài rhea)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim đà điểu Nam Mỹ (dùng trong tên gọi loài rhea)

𱉵
lái
BỘ THỦ⿃
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu