Tới nội dung chính

𱇏

𱇏
tuō
⿂bộ ngư · 11 nét

(chữ dùng trong tên cá thu ngừ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (chữ dùng trong tên cá thu ngừ)

𱇏
tuō
BỘ THỦ⿂
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu