汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𰛀
𰛀
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
气
🔊
qì
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
氨
🔊
ān
amoniac; khí NH₃
氮
🔊
dàn
nitơ (N)
氪
🔊
kè
khí krypton (Kr)
氧
🔊
yǎng
oxy (O)
氟
🔊
fú
flo (nguyên tố hóa học, ký hiệu F)
氢
🔊
qīng
hydro (hóa học)
氦
🔊
hài
khí heli (He)
氯
🔊
lǜ
clo (hóa học)
氕
🔊
piē
đơteri nhẹ nhất; proti (đồng vị hydro-1, ¹H)
氖
🔊
nǎi
khí neon (Ne)
氘
🔊
dāo
đơteri (²H); hydro nặng
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay