Tới nội dung chính

𬸪

𬸪
fán
⿃bộ điểu · 17 nét

gà nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gà nước

  2. 貳名danh từ

    gà nước (Gallinula)

𬸪
fán
BỘ THỦ⿃
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu