/
𬶭
𬶭
⿂bộ ngư · 19 nét
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
𬶭
Phồn thể鰶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
cá mòi chấm (Konosirus punctatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.