𬶍

𬶍
tuó
đà
bộ ngư · 13 nét

cá da trơn; cá trê

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá da trơn; cá trê

    • 𬶍

      Loại cá này gọi là cá trê.

  2. danh từ

    một loài cá nhỏ

  3. danh từ

    cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

    • 𬶍

      Cá sấu Trung Quốc là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.