Tới nội dung chính

𬶋

𬶋
jū
⿂bộ ngư · 13 nét

cá bống đá (Gobio gobio)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cá bống đá (Gobio gobio)

    • 𬶋。

      Loài cá gudgeon này rất nhỏ.

𬶋
jū
BỘ THỦ⿂
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu