Tới nội dung chính

𬭁

𬭁
mǔ
mẫu
⾦bộ kim · 10 nét

dùng trong 鈷鉧|钴𬭁 (cô mǔ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 鈷鉧|钴𬭁 (cô mǔ)

𬭁
mǔ
mẫu
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu